buộc lòng
Định nghĩa
- Thành ngữ (Cụm động từ):
- Phải làm một việc gì đó một cách miễn cưỡng, không tự nguyện, do hoàn cảnh bắt buộc: Diễn tả trạng thái không còn sự lựa chọn nào khác, buộc phải hành động trái với ý muốn của bản thân vì một lý do nào đó (như đạo lý, tình thế, sự ép buộc từ người khác...).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buộc lòng phải...": Cấu trúc thường gặp nhất, nhấn mạnh sự bắt buộc phải thực hiện hành động theo sau.
- Trời mưa to quá, chúng tôi buộc lòng phải dừng cuộc picnic.
- Diễn tả sự miễn cưỡng xuất phát từ lòng tốt, sự cảm thông hoặc nghĩa vụ, hơn là từ sự đe dọa trực tiếp.
- Thương đứa tr� mồ côi, bà cụ buộc lòng nhận nó về nuôi.
Biến thể và từ gần giống
- Bất đắc dĩ (thành ngữ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc làm do hoàn cảnh bắt buộc, không còn cách nào khác.
- Ông ấy nhận chức chủ tịch một cách bất đắc dĩ.
- Miễn cưỡng (tính từ): Miêu tả thái độ, cảm xúc không tự nguyện, gượng ép khi làm việc gì.
- Anh ấy miễn cưỡng đồng ý với đề nghị đó.
Từ đồng nghĩa
- Đành lòng: Chấp nhận, bằng lòng (thường với sự nuối tiếc hoặc không vui). Tuy nhiên, "đành lòng" có thể diễn tả sự chấp nhận trong nội tâm nhiều hơn, còn "buộc lòng" nhấn mạnh yếu tố bị ép từ bên ngoài hoặc hoàn cảnh.
- Cô đành lòng chia tay chú chó nhỏ vì không thể chăm sóc.
- Phải: Diễn tả sự bắt buộc chung chung. "Buộc lòng" mang sắc thái tình cảm, tâm lý (miễn cưỡng, không muốn) rõ rệt hơn so với từ "phải" thuần túy.
Thành ngữ liên quan
- "Già néo đứt dây": Thành ngữ này cảnh báo việc ép buộc quá mức có thể dẫn đến kết quả ngược lại, phá vỡ mối quan hệ. Nó có thể là nguyên nhân dẫn đến việc ai đó "buộc lòng" phải phản ứng.
- Anh cứ thúc giục mãi, già néo đứt dây, nó buộc lòng từ chối cho rồi.